KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
09/03 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
16-03
2026
Panathinaikos
Panaitolikos Agrinio
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
21-03
2026
Panaitolikos Agrinio
Panserraikos
12 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
15-03
2026
AE Kifisias
Volos NFC
5 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
21-03
2026
AEK Athens
AE Kifisias
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Panaitolikos Agrinio và AE Kifisias vào 23:00 ngày 09/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Hugo Sousa
Youssouph Mamadou Badji
90+8'
Alexandru Irinel Matan
90+5'
Vangelis NikolaouEsteban Diego
89'
Christian ManriqueApostolos Apostolopoulos
89'
Unai Garcia LugeaLenny Ivo Lobato Romanelli
89'
85'
Patrik MijicPombo J.
Kosta AleksicFarley Rosa
85'
83'
Miguel Lamego Tavares
Youssouph Mamadou Badji
81'
Giannis SatsiasSebastian Mladen
77'
76'
Miguel Lamego TavaresJeremy Antonisse
64'
Gerson SousaChe Nunnely
64'
Bernardo MartinsJean Thierry Lazare Amani
46'
Konstantinos RoukounakisRuben Perez Marmol
Alexandru Irinel MatanYoussouph Mamadou Badji
45+1'
Farley RosaYoussouph Mamadou Badji
34'
20'
Pombo J.
6'
Che Nunnely
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-4-2 Khách
99
Y.Kucherenko
Arana
9965
Apostolos Apostolopoulos
C.Konaté
225
Mladen S.
Sousa H.
3328
Kojic L.
Petkov A.
52
Granath G.
Larouci Y.
7619
Rosa F.
Nunnely C.
1141
Bouchalakis A.
Lazare Amani J.
8822
Esteban Diego
Perez R.
2170
Lobato L.
Antonisse J.
710
Matan A.
Pombo J.
625
Badji Y.
Christopoulos A.
72Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.7 | Sút cầu môn(OT) | 15.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 18.5 |
| 41% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 13% | 9% |
| 20% | 21% | 16~30 | 13% | 9% |
| 11% | 10% | 31~45 | 33% | 26% |
| 2% | 10% | 46~60 | 8% | 19% |
| 28% | 18% | 61~75 | 11% | 14% |
| 25% | 29% | 76~90 | 20% | 21% |