KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Israel
07/02 22:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
13-02
2026
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Jerusalem
5 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
21-02
2026
Hapoel Jerusalem
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
14 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
01-03
2026
Hirnyk Kryvyi Rih
Hapoel Jerusalem
21 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
16-02
2026
Maccabi Haifa
Hapoel Bnei Sakhnin FC
8 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
21-02
2026
Maccabi Haifa
Hapoel Petah Tikva
14 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
01-03
2026
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Haifa
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Jerusalem và Maccabi Haifa vào 22:30 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Omer Agvadish
87'
75'
Trivante StewartGuy Melamed
Mohamed DiabMarko Rakonjac
71'
Matan HozezAndrew Idoko
71'
66'
Niv GabayYinon Faingezicht
59'
Trivante StewartMichael Ohana
46'
Benson HedilazioAyi Kangani
Noam Gil MalmudOhad Almagor
46'
Ilay MadmonNadim Vrasana
33'
Awka Ashta
22'
Marko RakonjacHarel Shalom
15'

Đội hình

Chủ 5-3-2
4-1-4-1 Khách
55
Zamir N.
Georgiy Yermakov
89
26
Harel Shalom
Bataille J.
25
66
Domgjoni D.
Seck A.
30
4
Kay Laish Y.
Eissat L.
24
16
Omer Agvadish
Faingezicht Y.
29
19
Nadim Vrasana
Ratner N.
36
6
Awka Ashta
Ayi Kangani
7
22
Haimovich T.
Cedric Franck Don
45
25
Idoko A.
Michael Ohana
26
77
Almagor O.
Gorre K.
11
9
Rakonjac M.
Melamed G.
18
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng2.6
1.2Bàn thua1
13.7Sút cầu môn(OT)8.7
3.1Phạt góc6.4
1.9Thẻ vàng1.9
12.9Phạm lỗi11.7
40.1%Kiểm soát bóng60.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%14%1~1519%8%
9%16%16~3010%0%
22%16%31~454%20%
9%17%46~6021%20%
15%12%61~7521%14%
29%22%76~9021%35%