KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Belarus
01/11 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
08-11
2025
FK Isloch Minsk
Smorgon FC
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
22-11
2025
Smorgon FC
FC Molodechno
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
29-11
2025
FC Gomel
Smorgon FC
28 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
08-11
2025
FK Vitebsk
FC Torpedo Zhodino
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
22-11
2025
Neman Grodno
FK Vitebsk
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
29-11
2025
FK Vitebsk
Slavia Mozyr
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Smorgon FC và FK Vitebsk vào 18:00 ngày 01/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
89'
Roman LisovskiyZakhar Chervyakov
Burahima Diallo
79'
77'
Ruslan TeverovSergey Tikhonovskiy
77'
Valeri Gorbachik
Vladislav ChebotarVladimir Maslovskiy
70'
Lamah BambaSekou Doumbia
65'
Alexey DaynekaMatvey Dukso
65'
Burahima DialloMaxim Budko
61'
61'
Mikhail Bashilov
Mohamed Lamin Bamba
58'
57'
Zakhar ChervyakovKsenаfontau Aliaksandr
57'
Valeri GorbachikDmitry Radikovsky
Mohamed Lamin Bamba
52'
43'
Dmitry RadikovskyYevgeniy Krasnov
Ilya Bogdanovich
16'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
16
Vasilyuchek V.
Gushchenko D.
1
5
Aleksey Firsov
Vepa Zhumaev
3
8
Maslovskiy V.
Egorov S.
22
7
Andrey Levkovets
Naumov N.
23
3
Intsoen C.
Skibskiy Y.
18
2
Bamba M. L.
Tikhonovskiy S.
26
20
Vladimir Tonkevich
Krasnov Y.
20
6
Doumbia S.
Bashilov M.
30
17
Dukso M.
Girs D.
55
77
Ilya Bogdanovich
Ksenаfontau Aliaksandr
80
91
Budko M.
Radikovsky D.
37
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng0.7
1Bàn thua1.6
9.1Sút cầu môn(OT)9.1
2.4Phạt góc4.8
2.5Thẻ vàng1.6
16.4Phạm lỗi10.7
48.7%Kiểm soát bóng47.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%16%1~1513%4%
22%18%16~3013%15%
12%13%31~4522%22%
9%16%46~6011%13%
12%18%61~7520%15%
29%16%76~9018%28%