KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
21-02
2026
12 Bingol Spor
Kirsehir Koyhizmetleri
6 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-03
2026
Mazidagi Fosfatspo
12 Bingol Spor
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-03
2026
12 Bingol Spor
Erciyes 38
21 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-02
2026
Kilis Bld.Spor
Osmaniyespor
7 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-03
2026
Kirsehir Koyhizmetleri
Kilis Bld.Spor
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-03
2026
Kilis Bld.Spor
Silifke Belediyespor
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa 12 Bingol Spor và Kilis Bld.Spor vào 17:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Osman Sahin
74'
Berk Ali NizamMehmet Fuat Golbasi
71'
Osman SahinMuhammed Rasit Sahingoz
45+3'
44'
35'
Ugur Yalcin
Mehmet Fuat GolbasiZiya Erdal
31'
Berk Ali Nizam
27'
15'
13'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.1
0.8Bàn thua2
9.3Sút cầu môn(OT)11
3.5Phạt góc3
1.8Thẻ vàng1.3
12.8Phạm lỗi10
48.3%Kiểm soát bóng51.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%12%1~1513%10%
14%12%16~307%16%
16%19%31~4525%14%
10%6%46~6025%14%
16%19%61~7511%12%
25%25%76~9015%28%