KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
San Marino Girone A
22/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
San Marino Girone A
Cách đây
28-02
2026
Cailungo
SP Domagnano
6 Ngày
San Marino Girone A
Cách đây
07-03
2026
SP Domagnano
Tre Penne
13 Ngày
San Marino Girone A
Cách đây
14-03
2026
San Marino Academy U22
SP Domagnano
20 Ngày
San Marino Girone A
Cách đây
28-02
2026
SS Murata
SP Cosmos
6 Ngày
San Marino Girone A
Cách đây
07-03
2026
San Giovanni
SS Murata
13 Ngày
San Marino Girone A
Cách đây
14-03
2026
SS Murata
Tre Penne
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SP Domagnano và SS Murata vào 21:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Matthias Bonetti
80'
Nicolas FerraroMatthias Bonetti
73'
58'
Matthias Bonetti
53'
Matthias Bonetti
36'
Matthias Bonetti
21'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.7 |
| 7.6 | Sút cầu môn(OT) | 14.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 1.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 40.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 7% | 1~15 | 6% | 9% |
| 16% | 11% | 16~30 | 10% | 10% |
| 9% | 18% | 31~45 | 19% | 15% |
| 9% | 18% | 46~60 | 19% | 18% |
| 16% | 11% | 61~75 | 13% | 18% |
| 32% | 33% | 76~90 | 30% | 27% |