KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga de Expansion MX
24/08 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
30-08
2025
Club Chivas Tapatio
CF Atlante
5 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
07-09
2025
CF Atlante
Correcaminos UAT
13 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
14-09
2025
Alebrijes de Oaxaca
CF Atlante
20 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
31-08
2025
Irapuato
Tampico Madero
6 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
06-09
2025
CSyD Dorados de Sinaloa
Irapuato
13 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
15-09
2025
Irapuato
Tepatitlan de Morelos
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CF Atlante và Irapuato vào 07:30 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
74'
Ventura Alvarado Aispuro
Maximiliano Garcia Pardo
47'
Luis CalzadillaMaximiliano Garcia Pardo
34'
Allam Steven Wlk Dure
22'
Edgar JimenezJavier Eduardo Ibarra De La Rosa
13'
Hardy Jair Meza Rendon
11'
9'
Humberto Gabriel Hernandez Lopez
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 12.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 17 | Phạm lỗi | 0 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 57.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 19% | 1~15 | 12% | 6% |
| 17% | 12% | 16~30 | 22% | 18% |
| 25% | 16% | 31~45 | 22% | 9% |
| 5% | 14% | 46~60 | 16% | 21% |
| 21% | 16% | 61~75 | 12% | 9% |
| 15% | 20% | 76~90 | 12% | 36% |