KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malaysia
07/03 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
Cách đây
13-03
2026
PDRM FA
Negeri Sembilan
6 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
12-04
2026
Negeri Sembilan
DPMM FC
35 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
25-04
2026
Terengganu
Negeri Sembilan
48 Ngày
Cup Malaysia Challenge
Cách đây
11-03
2026
Pulau Penang FA
Kelantan United
4 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
14-03
2026
Pulau Penang FA
Kuching FA
7 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
11-04
2026
Imigresen FC
Pulau Penang FA
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Negeri Sembilan và Pulau Penang FA vào 21:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Stefano Brundo
84
Izzat Zikri IziruddinArif Shaqirin
Mio TsunesayuJovan Motika
79
79
Kipre Tchetche
76
Erick BrendonMuhammad Firdaus Saiyadi
Afiq FitriHarith Samsuri
66
Oday KharoubWai Lin Aung
58
23
Dylan Wenzel-HallsJose Elmer Porteria
Jovan MotikaYuichi Hirano
30
65
Nur Shamie IszuanOmid Musawi
Joseph EssoTakumi Sasaki
66
76
Kipre TchetcheDouglas Coutinho
Nyanasegar JavabilaarivinShamsudin L.
79
Mio TsunesayuYuichi Hirano
83
Joseph Esso
89
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 45.5% | Phạm lỗi | 0% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 18% | 18% |
| 13% | 13% | 16~30 | 14% | 13% |
| 27% | 28% | 31~45 | 10% | 15% |
| 13% | 7% | 46~60 | 14% | 11% |
| 6% | 15% | 61~75 | 15% | 22% |
| 27% | 21% | 76~90 | 26% | 18% |