KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thái Lan
16/08 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
Cách đây
23-08
2025
Bangkok Glass
Lamphun Warrior
7 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
30-08
2025
Lamphun Warrior
Chonburi Shark FC
13 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
24-08
2025
Buriram United
Uthai Thani FC
8 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
31-08
2025
Chiangrai United
Buriram United
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lamphun Warrior và Buriram United vào 19:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Surat SuriyachaiSuriya Singhmui
90+1'
Noppol Kerdkaew
87'
Peniel Kokou MlapaRalph Machado Dias
83'
Noppol KerdkaewTossapol Lated
78'
Oskari KekkonenAkarapong Pumwisat
78'
77'
Guilherme Bissoli CamposSuphanat Mueanta
71'
Phitiwat SukjitthammakulTheeraton Bunmathan
62'
Suphanat MueantaThanakrit Chotmuangpak
Ralph Machado Dias
59'
51'
Theeraton BunmathanRobert Zulj
46'
Robert ZuljShinnaphat Leeaoh
46'
Ko Myeong SeokRobert Bauer
46'
Guilherme Bissoli CamposFejsal Mulic
Tawan KhotsuphoAnan Yodsangwal
46'
Nuttee Noiwilai
45+8'
Willen Mota InacioMaung Maung Lwin
42'
Anan YodsangwalNuttee Noiwilai
32'
20'
Supachai JaidedShinnaphat Leeaoh
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
20
Nont Muangngam
Etheridge N.
1327
Noiwilai N.
Lee-Oh S.
756
Lated T.
Dougall K.
1623
Charlie Clough
Bauer R.
430
Singmui S.
Stojkovic F.
3017
Ralph
Zulj P.
448
Akarapong Pumwisat
Bunmathan T.
514
Osman M.
Pattynama S.
207
Maung Maung L.
Jaided S.
929
Willen
Mulic F.
9911
Anan Yodsangwal
Thanakrit Chotmuangpak
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 7.3 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 41.7% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 11% | 11% |
| 13% | 10% | 16~30 | 9% | 17% |
| 13% | 15% | 31~45 | 23% | 26% |
| 16% | 20% | 46~60 | 16% | 11% |
| 16% | 11% | 61~75 | 14% | 14% |
| 16% | 25% | 76~90 | 23% | 14% |