KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
10/08 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
15-08
2025
Pakhtakor Tashkent
FK Sogdiana Jizak
4 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
20-08
2025
FK Sogdiana Jizak
Dinamo Samarkand
9 Ngày
Uzbekistan Cup
Cách đây
25-08
2025
FK Sogdiana Jizak
Navbahor Namangan
14 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
17-08
2025
Mashal Muborak
FK Andijon
6 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
21-08
2025
Neftchi Fargona
Mashal Muborak
10 Ngày
Uzbekistan Cup
Cách đây
26-08
2025
Pakhtakor Tashkent
Mashal Muborak
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Sogdiana Jizak và Mashal Muborak vào 20:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Asadbek SamariddinovSherzod Fayziev
90+6'
Dmitri Yashin
Abdumajidov·ILjupco Doriev
86'
Samandarzhon MavlonkulovJavokhir Kakhramonov
86'
86'
Nuriddin NuriddinovIslombek Baratov
86'
Aminu UmarSardor Abduraimov
Stanislav AndreevIslomjon Kobilov
79'
Shokhrukh AbdurakhmonovKhondamir Mustafakulov
79'
Oybek NurmatovRubin Hebaj
79'
Rubin Hebaj
75'
73'
Ergash IsmoilovIbrohim Ganikhonov
73'
Javohir AbdualimovIslom Sharipov
Javokhir KakhramonovIslomjon Kobilov
27'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-5-1 Khách
27
Mitrovic M.
Doston Tukhtaboev
123
Kobilov I.
Yashin D.
8013
Ivanovic F.
Mukhammadali Alikulov
1533
Rakhmanov S.
Fayziev S.
372
Dzhuraboev Z.
Ochilov S.
58
Izzatov S.
Sardor Abduraimov
870
Jaloliddinov J.
Muzaffarov N.
2219
Kakhramonov J.
Ibrohim Ganikhonov
97
Mustafakulov K.
Baratov I.
798
Hebaj R.
Sharipov I.
1914
Doriev L.
Anvar Murodov
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 8.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 7 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8 | Phạm lỗi | 7 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 44% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 17% | 1~15 | 10% | 19% |
| 13% | 2% | 16~30 | 10% | 9% |
| 15% | 17% | 31~45 | 17% | 24% |
| 24% | 15% | 46~60 | 25% | 17% |
| 17% | 12% | 61~75 | 10% | 17% |
| 20% | 33% | 76~90 | 25% | 12% |