KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
11/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
16-08
2025
Navbahor Namangan
Neftchi Fargona
4 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
21-08
2025
Neftchi Fargona
Mashal Muborak
9 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
13-09
2025
Pakhtakor Tashkent
Neftchi Fargona
32 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
16-08
2025
Nasaf Qarshi
Shurtan Guzor
4 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
23-08
2025
Termez Surkhon
Nasaf Qarshi
11 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
13-09
2025
Nasaf Qarshi
Buxoro FK
32 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Neftchi Fargona và Nasaf Qarshi vào 21:00 ngày 11/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Umar Eshmurodov
Gulom GulyamovIkromjon Alibaev
85'
Kuvondyk RuzyevAbrorbek Ismoilov
79'
Abrorbek Ismoilov
76'
69'
Adenis ShalaSherzod Nasrulloev
67'
Sharof Mukhitdinov
Bilolkhon ToshmirzaevAlisher Odilov
63'
Sylvanus NimelyJoel Kojo
63'
63'
Sharof MukhitdinovShukhrat Mukhammadiev
Ikromjon Alibaev
62'
46'
Stefan ColovicOybek Bozorov
40'
Sherzod Nasrulloev
34'
Yusuf OtubanjoZafarmurod Abdirahmatov
Jamshid Iskanderov
28'
Farrukh Sayfiev
24'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Ergashev B.
Nematov A.
3520
Anvarjon Gofurov
Nasrulloev S.
3423
Jovan Dokic
Gaybullaev G.
54
Ciger B.
Eshmuradov U.
9221
Ubaydullaev M.
Abdurahmatov Z.
85
Alibaev I.
Rakhmatov M.
67
Ismoilov A.
Mukhammadiev S.
2822
Odilov A.
Bozorov O.
7710
Iskandarov J.
Ceran D.
1034
Sayfiyev F.
Sardorbek Bakhromov
249
Joel Kojo
Norchaev K.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 6.6 | Sút cầu môn(OT) | 8 |
| 7.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 10% | 9% |
| 8% | 17% | 16~30 | 20% | 9% |
| 14% | 14% | 31~45 | 16% | 17% |
| 18% | 21% | 46~60 | 6% | 21% |
| 18% | 14% | 61~75 | 13% | 4% |
| 26% | 19% | 76~90 | 33% | 36% |