KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
17/10 21:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
23-10
2025
Buxoro FK
FK Sogdiana Jizak
5 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
01-11
2025
FK Sogdiana Jizak
Qizilqum Zarafshon
14 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
08-11
2025
Xorazm Urganch
FK Sogdiana Jizak
21 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
25-10
2025
Termez Surkhon
FK Andijon
7 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
01-11
2025
Neftchi Fargona
Termez Surkhon
14 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
08-11
2025
Termez Surkhon
Shurtan Guzor
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Sogdiana Jizak và Termez Surkhon vào 21:15 ngày 17/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Shohrux Isoqov
Dilshod Yuldoshev
167
Mustafakulov K.
Nodirkhon Nematkhonov
433
Rakhmanov S.
Khodzhaniyazov D.
513
Ivanovic F.
Shamsiev B.
68
Izzatov S.
Karimov B.
23
Kobilov I.
Komilov S.
2419
Kakhramonov J.
Javokhir Juraev
2228
Andreev S.
Jumaev A.
2770
Jaloliddinov J.
Abdurakhmonov M.
1914
Doriev L.
Sunnatilla Poyonov
9998
Hebaj R.
Rustam Turdimuradov
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 20% | 1~15 | 13% | 11% |
| 17% | 11% | 16~30 | 16% | 11% |
| 13% | 17% | 31~45 | 19% | 17% |
| 25% | 11% | 46~60 | 11% | 15% |
| 7% | 14% | 61~75 | 19% | 15% |
| 26% | 23% | 76~90 | 16% | 28% |