KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
01/11 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
07-11
2025
Bhayangkara Solo FC
Bali United FC
5 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-11
2025
Bali United FC
Persis Solo FC
22 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
30-11
2025
Borneo FC
Bali United FC
28 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
06-11
2025
Selangor PB
Persib Bandung
5 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
09-11
2025
Malut United
Persib Bandung
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
21-11
2025
Persib Bandung
Dewa United FC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bali United FC và Persib Bandung vào 19:00 ngày 01/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Andrew Jung
Made Tito
84'
Rizky Dwi Febrianto
45+1'
35'
Thom Haye
32'
Eliano Reijnders
Rahmat Arjuna Reski
21'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
1
Hauptmeijer M.
Teja Paku Alam
144
Arel K.
Kakang Rudianto
52
Joao Ferrari
Reijnders E.
216
Rizky Dwi Febrianto
Barba F.
9318
Agung K.
Julio
48
Bruijn J.
Marc Klok
2314
Receveur T.
Adam Alis Setyano
186
Wilson B.
Haye T.
337
Goppel T.
Uilliam Barros Pereira
949
Kopitovic B.
Ramon Tanque
9847
Rahmat Arjuna Reski
Ramdani S.
67Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.1 | Sút cầu môn(OT) | 5.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 3% | 1~15 | 8% | 3% |
| 14% | 5% | 16~30 | 17% | 9% |
| 9% | 17% | 31~45 | 21% | 25% |
| 18% | 23% | 46~60 | 13% | 0% |
| 29% | 21% | 61~75 | 13% | 22% |
| 22% | 28% | 76~90 | 26% | 38% |