KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
01/03 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
05-03
2026
Persijap Jepara
Persis Solo FC
4 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
12-03
2026
Persis Solo FC
Bali United FC
11 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
04-04
2026
PSM Makassar
Persis Solo FC
33 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
05-03
2026
Persik Kediri
PSBS Biak
4 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
09-03
2026
Persib Bandung
Persik Kediri
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
06-04
2026
Persik Kediri
Persijap Jepara
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persis Solo FC và Persik Kediri vào 20:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Rodrigo Da Silva DiasHenhen Herdiana
89'
Adrian Nicolas Luna Retamar
Roman Papariga
87'
85'
Ezra Walian
Althaf Indie Alrizky
83'
Sutanto TanZanadin Fariz
78'
67'
Muhamad Firly
Dejan TumbasAndrei Alba
58'
56'
Rifqi RayRendy Sanjaya
Irfan JauhariAlfriyanto Nico
47'
Muhammad RiyandiVukasin Vranes
46'
Andrei Alba
45+3'
Zanadin Fariz
42'
31'
Jose EnriqueEzra Walian
Alfriyanto Nico
30'
Bruno Gomes de Oliveira ConceicaoDimitri
23'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
54
Vukasin Vranes
Leonardo
156
Alfriyanto Nico
Muhamad Firly
856
Luka Dumancic
Henhen Herdiana
2232
Kadek Raditya
Al Hamra Hehanusa
1644
Dusan Mijic
Rendy Sanjaya
1936
Alrizky A. I.
Toral J.
578
Zanadin Fariz
Imanol García
45
Andrei Alba
Luna A.
6699
Paparyga R.
Gomez E.
79
Gomes B.
Ezra Walian
1010
Dimitri
Jose Enrique
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.1 | Bàn thua | 2.1 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 4.9 | Phạt góc | 4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 7% | 1~15 | 11% | 9% |
| 5% | 17% | 16~30 | 12% | 11% |
| 12% | 21% | 31~45 | 24% | 16% |
| 17% | 9% | 46~60 | 14% | 16% |
| 15% | 19% | 61~75 | 12% | 22% |
| 38% | 24% | 76~90 | 24% | 24% |