KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
05/03 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
11-03
2026
PSIM Yogyakarta
Persijap Jepara
6 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
06-04
2026
Persik Kediri
Persijap Jepara
31 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
11-04
2026
Persijap Jepara
Bhayangkara Solo FC
36 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
12-03
2026
Persis Solo FC
Bali United FC
7 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
04-04
2026
PSM Makassar
Persis Solo FC
29 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
12-04
2026
Persis Solo FC
Semen Padang
37 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persijap Jepara và Persis Solo FC vào 20:30 ngày 05/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Carlos Franca
90+8'
90+6'
Irfan JauhariAndrei Alba
Akbar ArjunsyahDiogo Brito
89'
85'
Abu Kamara
84'
Abu KamaraRoman Papariga
Jose Luis Espinosa Arroyo,Tiri
78'
Ndom A.Diogo Brito
76'
Alexis GomezBorja Herrera
71'
66'
Alfriyanto Nico
65'
Alfriyanto NicoEky Taufik Febriyanto
Wahyudi Hamisi
63'
Jose Luis Espinosa Arroyo,Tiri
54'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Muhammad Ardiansyah
Muhammad Riyandi
117
Firman Ramadhan
Dusan Mijic
444
Tiri
Eky Taufik Febriyanto
3026
Brito D.
Kadek Raditya
3214
Hidayat R.
Luka Dumancic
695
Carlos Franca
Maricic M.
8810
Martinez B.
Andrei Alba
533
Wahyudi Hamisi
Zanadin Fariz
7880
Morelatto L.
Dejan Tumbas
1988
Borja Herrera
Paparyga R.
9934
Guarrotxena I.
Gomes B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.1 |
| 9.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 15% | 11% |
| 2% | 5% | 16~30 | 11% | 12% |
| 23% | 12% | 31~45 | 17% | 24% |
| 10% | 17% | 46~60 | 11% | 14% |
| 18% | 15% | 61~75 | 7% | 12% |
| 31% | 38% | 76~90 | 35% | 24% |