KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
18/10 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
21-10
2025
FC Flora Tallinn
Trans Narva
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
25-10
2025
Harju JK Laagri
Trans Narva
6 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
31-10
2025
Trans Narva
Tallinna FC Ararat TTU
12 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
21-10
2025
Vaprus Parnu
FC Kuressaare
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
26-10
2025
Vaprus Parnu
Levadia Tallinn
8 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
30-10
2025
Tallinna FC Zapoos
Vaprus Parnu
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trans Narva và Vaprus Parnu vào 20:00 ngày 18/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
65'
Sander KapperKevin Kauber
65'
Mathias VillotaSiim Aer
65'
Virgo VallikEnrico Veensalu
64'
Marten-Chris PaalbergKevin Kauber
Stanislav Agaptsev
52'
Dmytro BondarShalva Burjanadze
46'
43'
Marten-Chris Paalberg
Josue Yayra Doke
41'
Josue Yayra DokeAleksandr Ivanyushin
38'
38'
Marko Lipp
Đội hình
Chủ
Khách
88
Aleksei Matrossov
Ott Nomm
168
Agaptsev S.
Aer S.
525
Burjanadze S.
Aloe K.
155
Cristian Campagna
Kauber K.
119
Josue Yayra Doke
Limberg M.
4212
Eriks
Lipp M.
2814
Filatov A.
Marten-Chris Paalberg
1810
Ahmad Gero
Pajo T.
84
Aleksandr Ivanyushin
Joonas Sild
9021
Mark Maksimkin
Valja H.
2022
Jegor Zuravljov
Enrico Veensalu
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 3 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 15.1 |
| 7.6 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 6 |
| 54.1% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 17% | 1~15 | 12% | 16% |
| 17% | 18% | 16~30 | 15% | 10% |
| 19% | 27% | 31~45 | 20% | 16% |
| 14% | 17% | 46~60 | 12% | 16% |
| 20% | 5% | 61~75 | 17% | 24% |
| 23% | 13% | 76~90 | 20% | 16% |