KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
28/02 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
06-03
2026
Sokol Dolna Zdana
FC STK 1914 Samorin
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
14-03
2026
FC STK 1914 Samorin
MSK Puchov
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
22-03
2026
FC Artmedia Petrzalka
FC STK 1914 Samorin
21 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
08-03
2026
Slavia TU Kosice
Stara Lubovna
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
14-03
2026
Stara Lubovna
Sokol Dolna Zdana
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
21-03
2026
MSK Puchov
Stara Lubovna
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC STK 1914 Samorin và Stara Lubovna vào 20:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
85'
84'
75'
Jakub Kousal
71'
60'
Matus Capko
60'
Eryk GalaraKamil Karas
Peter Varga
23'
Castellano Oscar
22'
19'
Matus Capko
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Phillip Zivanovic
Tokarz K.
3720
Csorba N.
Blichar J.
316
Peter Varga
Capko M.
2137
Urblik N.
Abuchi Onuoha
218
Boledovic M.
Jendrek L.
7711
Bednar S.
Alex Gdula
610
Castellano O.
Fabian Krawczyk
85
Varga S.
Solotruk T.
147
Pavuk D.
Kamil Karas
1130
Marong M.
Maslej S.
923
Csemy R.
Kousal J.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 12.7 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 19% | 1~15 | 9% | 15% |
| 14% | 16% | 16~30 | 11% | 17% |
| 16% | 13% | 31~45 | 26% | 15% |
| 14% | 25% | 46~60 | 19% | 13% |
| 12% | 22% | 61~75 | 7% | 19% |
| 26% | 2% | 76~90 | 25% | 19% |