KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
07/03 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
14-03
2026
MFK Lokomotiva Zvolen
Banik Lehota Pod Vtacnikom
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
21-03
2026
Banik Lehota Pod Vtacnikom
MSK Zilina B
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
28-03
2026
FC STK 1914 Samorin
Banik Lehota Pod Vtacnikom
21 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
15-03
2026
OFK Malzenice
Inter Bratislava
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
20-03
2026
Dukla Banska Bystrica
OFK Malzenice
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
29-03
2026
OFK Malzenice
Zlate Moravce
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Banik Lehota Pod Vtacnikom và OFK Malzenice vào 20:30 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86
Adrian Mojzis
80
Kristián StručkaAlexander Horvat
Nicholas Dmitrovic
75
Adam PavelkaSimon Micuda
56
Samuel HodurAdam Horvat
56
36
Adrian MojzisMartin Turansky
45
Adrian Mojzis
Filip SkrtelMarian Smatlak
56
Lekan Okunola
58
Matus KucmanAtiki Timi Egbe
75
80
Miha Kompan BreznikFilip Trello
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 5.2 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 5.4 | Phạt góc | 5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 59.5% | Phạm lỗi | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 6% | 1~15 | 13% | 17% |
| 10% | 11% | 16~30 | 13% | 14% |
| 14% | 18% | 31~45 | 13% | 17% |
| 19% | 18% | 46~60 | 16% | 19% |
| 23% | 16% | 61~75 | 13% | 10% |
| 21% | 27% | 76~90 | 27% | 21% |