KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Estonia Teine Liiga
30/08 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Estonia Teine Liiga
Cách đây
13-09
2025
Tabasalu Charma
FC Maardu
13 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
18-09
2025
FC Maardu
Laanemaa Haapsalu
19 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
22-09
2025
Trans Narva B
FC Maardu
23 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
14-09
2025
Tallinna JK Legion
FC Nomme United U21
14 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
18-09
2025
FC Kuressaare II
Tallinna JK Legion
19 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
21-09
2025
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Maardu và Tallinna JK Legion vào 19:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aleksandr Volkov
84'
Deniss Drabinko
59'
Anton Volossatov
33'
Anton Volossatov
27'
Erik Utgof
25'
Erik Utgof
19'
Erik Utgof
15'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
4Bàn thắng1.7
0.8Bàn thua2.1
8.4Sút cầu môn(OT)15.3
7.1Phạt góc3.8
1.7Thẻ vàng2.8
11Phạm lỗi11.2
59.4%Kiểm soát bóng42.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%9%1~1514%15%
10%16%16~3018%11%
19%14%31~4514%17%
15%20%46~6018%12%
15%16%61~7511%17%
28%22%76~9022%25%