KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
13/11 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
15-11
2025
ETSV Weiche Flensburg
Werder Bremen (Am)
2 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
23-11
2025
Werder Bremen (Am)
FC St. Pauli II
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
30-11
2025
FC Altonaer
Werder Bremen (Am)
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
16-11
2025
FC Altonaer
SSV Jeddeloh
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
23-11
2025
SV Meppen
FC Altonaer
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
30-11
2025
FC Altonaer
Werder Bremen (Am)
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Werder Bremen (Am) và FC Altonaer vào 01:45 ngày 13/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Safa Yildirim
74'
Isak Hansen-Aaroen
68'
Safa Yildirim
67'
Keke Topp
52'
Cimo Patric Rocker
47'
34'
Tayfun Can
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2.3 | Bàn thua | 2.3 |
| 0 | Sút cầu môn(OT) | 1 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 9% | 1~15 | 9% | 16% |
| 12% | 20% | 16~30 | 15% | 7% |
| 10% | 12% | 31~45 | 17% | 9% |
| 15% | 14% | 46~60 | 22% | 16% |
| 13% | 9% | 61~75 | 12% | 22% |
| 30% | 33% | 76~90 | 22% | 27% |