KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
10/08 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
16-08
2025
Stuttgarter Kickers
Eintracht Trier
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
23-08
2025
Mainz Am
Stuttgarter Kickers
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
30-08
2025
Stuttgarter Kickers
Kickers Offenbach
20 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
16-08
2025
SV Sandhausen
RB Leipzig
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
18-08
2025
SV Sandhausen
KSV Hessen Kassel
8 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
23-08
2025
Astoria Walldorf
SV Sandhausen
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stuttgarter Kickers và SV Sandhausen vào 19:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Melkamu Frauendorf
90+4'
77'
Luca de Meester
Flamur Berisha
74'
Marlon Freddy Fass
47'
35'
Milan Petrovic
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.2 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 13.6 |
| 7 | Phạt góc | 3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 43.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 9% | 1~15 | 4% | 14% |
| 20% | 21% | 16~30 | 13% | 14% |
| 10% | 12% | 31~45 | 25% | 22% |
| 29% | 28% | 46~60 | 20% | 14% |
| 16% | 12% | 61~75 | 13% | 17% |
| 18% | 15% | 76~90 | 20% | 14% |