KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
10/08 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
16-08
2025
FC Courtetelle
Young Boys
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
31-08
2025
Young Boys
FC Lugano
21 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
14-09
2025
FC Luzern
Young Boys
35 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
16-08
2025
Ajoie-Monterri
Sion
5 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
23-08
2025
Sion
Servette
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
31-08
2025
Sion
Basel
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Young Boys và Sion vào 19:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
BaltazarJosias Lukembila
80'
Jan Kronig
Zachary AthekameSaidy Janko
77'
Sandro LauperGregory Wuthrich
77'
74'
Josias Lukembila
71'
Lamine DiackAli Kabacalman
71'
Liam ChipperfieldRilind Nivokazi
71'
Theo BouchlarhemYlyas Chouaref
70'
Theo BerdayesBenjamin Kololli
64'
Noe Sow
Dominik PechLukasz Lakomy
62'
Chris Vianney BediaJoel Almada Monteiro
62'
Ebrima ColleyAlan Virginius
61'
54'
Rilind Nivokazi
38'
Numa Lavanchy
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Marvin Keller
Racioppi A.
13
Hadjam J.
Lavanchy N.
1423
Benito L.
Hajrizi K.
285
Wuthrich G.
Kronig J.
1717
Janko S.
Hefti N.
2021
Virginius A.
Chouaref Y.
78
Lakomy L.
Sow N.
545
Raveloson R.
Ali Kabacalman
8877
Monteiro J.
Lukembila J.
399
Cordova S.
Nivokazi R.
3339
Males D.
Kololli B.
70Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.1 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 17% | 1~15 | 7% | 17% |
| 10% | 10% | 16~30 | 2% | 15% |
| 20% | 22% | 31~45 | 21% | 13% |
| 10% | 12% | 46~60 | 16% | 11% |
| 15% | 12% | 61~75 | 35% | 13% |
| 21% | 25% | 76~90 | 11% | 27% |