KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
18/10 19:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Nga
Cách đây
21-10
2025
FK Makhachkala
Spartak Moscow
3 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
25-10
2025
Spartak Moscow
Gazovik Orenburg
6 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
02-11
2025
Krasnodar FK
Spartak Moscow
15 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
23-10
2025
FK Rostov
FK Nizhny Novgorod
4 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
25-10
2025
FK Rostov
FK Makhachkala
7 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
02-11
2025
FK Rostov
Akron Togliatti
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spartak Moscow và FK Rostov vào 19:15 ngày 18/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Daniel ShantaliyAlexey Mironov
Ezequiel BarcoLevi Garcia
85'
80'
Ivan Komarov
77'
Mohammad Mohebi
75'
Mohammad MohebiTimur Suleymanov
74'
Alexey Mironov
Roman ZobninChristopher Martins Pereira
74'
Igor DmitrievOleg Reabciuk
61'
Manfred Alonso Ugalde ArceJose Marcos Costa Martins
61'
54'
Timur Suleymanov
50'
Dmitriy Chistyakov
46'
Ivan KomarovKonstantin Kuchaev
46'
Danila ProkhinKirill Shchetinin
Nail Umyarov
43'
36'
Kirill Shchetinin
29'
Konstantin Kuchaev
Alexander Djiku
26'
Alexander Djiku
24'
Christopher WoohSrdjan Babic
10'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-1-4-2 Khách
98
Maksimenko A.
Yatimov R.
12
Reabciuk O.
Melekhin V.
46
Babic S.
Chistyakov D.
784
Djiku A.
Sako O.
397
Denisov D.
Mironov A.
85
Barco E.
Ronaldo Cesar Soares dos Santos
718
Umyarov N.
Shchetinin K.
1035
Martins Pereira C.
Kuchaev K.
1810
Marquinhos
Ilya Vakhania
4011
Garcia L.
Golenkov E.
697
Solari P.
Suleymanov T.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 7.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 63.8% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 3% | 1~15 | 16% | 9% |
| 15% | 16% | 16~30 | 29% | 11% |
| 17% | 12% | 31~45 | 13% | 9% |
| 12% | 9% | 46~60 | 8% | 11% |
| 17% | 29% | 61~75 | 8% | 23% |
| 23% | 29% | 76~90 | 24% | 33% |