KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
07/02 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
14-02
2026
Slovan Bratislava
Trencin
7 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
21-02
2026
Trencin
Zemplin Michalovce
14 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
28-02
2026
MFK Skalica
Trencin
21 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
14-02
2026
Sport Podbrezova
MFK Ruzomberok
7 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
22-02
2026
Spartak Trnava
Sport Podbrezova
14 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
28-02
2026
Sport Podbrezova
FC Tatran Presov
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trencin và Sport Podbrezova vào 21:30 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Kevor Palumets
Richard Krizan
79'
72'
Radek Siler
Pepijn DoesburgAntonio Bazdaric
72'
72'
Ousman KujabiRoland Galcik
56'
Maksym KhyminetsLuka Silagadze
56'
Vincent ChylaSamuel Stefanik
Nentaka BangsDylann Kam
46'
Tadeas HajovskyRichie Musaba
46'
Richard KrizanPape Diouf
46'
Korede AdedoyinDimitri Jepihhin
46'
45+3'
Radek SilerLuka Silagadze
Richie Musaba
45+1'
Pape Diouf
43'
36'
Rene Rantusa Lampreht
35'
Radek SilerRoland Galcik
Nikolas Brandis
31'
15'
Radek SilerRoland Galcik
11'
Jakub Luka
Đội hình
Chủ 4-1-2-3
3-4-3 Khách
1
Andrija Katic
Juricka M.
9512
Brandis N.
Rene Rantusa Lampreht
595
Pape Diouf
Luka J.
3729
Bessile L.
Filip Mielke
390
Pavek H.
Peter Kovacik
776
Bazdaric A.
Stefanik S.
2618
Poom M.
Kevor Palumets
8026
Musaba R.
Sanusi R.
277
Eynel Soares
Galcik R.
722
Dimitri Jepihhin
Siler R.
1027
Dylann Kam
Silagadze L.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 5.2 | Phạt góc | 7.3 |
| 0.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 11 |
| 56.5% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 15% | 6% |
| 2% | 9% | 16~30 | 18% | 12% |
| 16% | 22% | 31~45 | 17% | 21% |
| 20% | 22% | 46~60 | 18% | 12% |
| 18% | 19% | 61~75 | 20% | 14% |
| 28% | 13% | 76~90 | 9% | 31% |