KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bosnia & Herzegovina
17/02 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
21-02
2026
FK Velez Mostar
FK Zeljeznicar
4 Ngày
CúpBosnia & Herzegovina
Cách đây
25-02
2026
FK Zeljeznicar
FK Sloga Doboj
8 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
28-02
2026
FK Zeljeznicar
Zrinjski Mostar
11 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
21-02
2026
Rudar Prijedor
Radnik Bijeljina
4 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
28-02
2026
Posusje
Rudar Prijedor
11 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
07-03
2026
FK Sarajevo
Rudar Prijedor
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Zeljeznicar và Rudar Prijedor vào 00:00 ngày 17/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bojan Nastic
85'
83'
Nedim KeranovicDemet Gvasalia
74'
Tarik RamicAndres Mohedano
71'
Viktor Grbic
63'
Fabrizio Danese
Dzenan SabicMatej Cvetanoski
59'
Samir RadovacJoao Erick
59'
Sulejman KrpicDavor Rakic
59'
48'
Camilo Puentes
Aleksa PejicDeni Milosevic
46'
Vini PeixotoCollin Seedorf
46'
9'
Jorge Bolivar
Đội hình
Chủ
Khách
99
Davor Rakic
Andres Mohedano
814
Matej Cvetanoski
Romera D.
73
Enes Alic
Danese F.
613
Vedad Muftic
Bolivar J.
218
D.Prokop
Molina D.
2727
Milosevic D.
Miso Dubljanic
9919
Mustafa Sukilovic
Ritzmaier M.
1733
Seedorf C.
Grbic V.
8815
Nastic B.
Gvasalia D.
7020
Troupee G.
Roncal A.
4718
Joao Erick
Puentes C.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 6 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 16 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 6% | 1~15 | 20% | 8% |
| 9% | 9% | 16~30 | 8% | 18% |
| 11% | 28% | 31~45 | 32% | 16% |
| 20% | 15% | 46~60 | 20% | 14% |
| 16% | 25% | 61~75 | 2% | 16% |
| 34% | 15% | 76~90 | 14% | 26% |