KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
26/10 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Bỉ
Cách đây
31-10
2025
Gent
Patro Eisden
5 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
02-11
2025
Oud Heverlee Leuven
Gent
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-11
2025
Gent
Genk
14 Ngày
Cúp Bỉ
Cách đây
29-10
2025
Red Star Waasland-Beveren
Standard Liege
3 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
01-11
2025
Standard Liege
Sporting Charleroi
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
09-11
2025
St.-Truidense VV
Standard Liege
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gent và Standard Liege vào 01:45 ngày 26/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Timothe Nkada
Omri GandelmanMax Dean
83'
Hatim EssaoubiJean Kevin Duverne
82'
Leonardo Da Silva LopesAtsuki Ito
81'
74'
Ibrahim KaramokoIbe Hautekiet
Max DeanHyllarion Goore
68'
Michal SkorasMomodou Sonko
68'
66'
Casper Nielsen
Tibe De VliegerMatisse Samoise
62'
56'
Nayel MehssatouMarco Ilaimaharitra
46'
Casper NielsenHakim Sahabo
46'
Mo El HankouriKuavita L.
46'
Timothe NkadaDennis Eckert
Siebe Van der HeydenMathias Delorge-Knieper
45+4'
Omri GandelmanHyllarion Goore
17'
Siebe Van der Heyden
7'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
33
Roef D.
Matthieu Luka Epolo
144
Van Der Heyden S.
Fossey M.
133
Paskotsi M.
Hautekiet I.
2529
Duverne J.
Josué Homawoo
2420
Araujo T.
Mohr T.
715
Ito A.
Ilaimaharitra M.
2317
Delorge-Knieper M.
Sahabo H.
618
Samoise M.
Kuavita L.
1411
Sonko M. L.
Eckert Ayensa D.
106
Gandelman O.
Said R.
1745
Hyllarion Goore
Henry T.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.1 | Sút cầu môn(OT) | 15.8 |
| 5 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 42.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 21% | 1~15 | 10% | 8% |
| 8% | 12% | 16~30 | 11% | 8% |
| 17% | 15% | 31~45 | 28% | 21% |
| 11% | 25% | 46~60 | 18% | 16% |
| 11% | 9% | 61~75 | 13% | 18% |
| 37% | 15% | 76~90 | 16% | 27% |