KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
08/11 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
22-11
2025
Saint Gilloise
Cercle Brugge
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
30-11
2025
Zulte Waregem
Cercle Brugge
21 Ngày
Cúp Bỉ
Cách đây
04-12
2025
Cercle Brugge
Gent
25 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
24-11
2025
Oud Heverlee Leuven
St.-Truidense VV
15 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
30-11
2025
Genk
Oud Heverlee Leuven
22 Ngày
Cúp Bỉ
Cách đây
04-12
2025
Oud Heverlee Leuven
Club Brugge
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cercle Brugge và Oud Heverlee Leuven vào 22:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
ErickAlan Minda
82'
80'
Jovan MijatovicChukwubuikem Ikwuemesi
Oluwaseun AdewumiLawrence Agyekum
67'
Steve NgouraIbrahima Diaby
67'
62'
Sory KabaMathieu Maertens
Ibrahima Diaby
55'
49'
Lukasz LakomySory Kaba
46'
Mathieu MaertensWouter George
46'
Thibaud VerlindenRoggerio Nyakossi
41'
Sory Kaba
Edan Diop
37'
29'
Davis OpokuThibault Vlietinck
22'
Birger VerstraeteYoussef Maziz
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
5-3-2 Khách
21
Delanghe M.
Leysen T.
120
Nazinho F.
Vlietinck T.
773
Utkus E.
Pletinckx E.
285
Kakou E.
Dussenne N.
315
Magnee G.
R.Nyakossi
3419
Diaby I.
Akimoto T.
3037
Diop E.
Lakomy L.
246
L.Agyekum
George W.
618
Gerkens P.
Maziz Y.
1010
Diakite O.
Kaba S.
3911
Minda A.
C.Ikwuemesi
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 13.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 10% | 1~15 | 15% | 17% |
| 13% | 10% | 16~30 | 13% | 21% |
| 27% | 17% | 31~45 | 15% | 13% |
| 13% | 12% | 46~60 | 19% | 11% |
| 6% | 12% | 61~75 | 13% | 13% |
| 22% | 35% | 76~90 | 21% | 23% |