KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
01/03 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
09-03
2026
OFK Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac
8 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
15-03
2026
Radnicki 1923 Kragujevac
Vojvodina
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-03
2026
Backa Topola
Radnicki 1923 Kragujevac
21 Ngày
Cúp Serbia
Cách đây
05-03
2026
Novi Pazar
Crvena Zvezda
3 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
09-03
2026
Crvena Zvezda
FK Napredak Krusevac
8 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
15-03
2026
IMT Novi Beograd
Crvena Zvezda
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Radnicki 1923 Kragujevac và Crvena Zvezda vào 23:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bojan Kovacevic
90+3'
Wajdi Sahli
88'
Nikola BukumiraNikola Milicic
86'
Alfa BaldeMohamed Cisse
86'
86'
Luka ZaricJay Enem
78'
Jay EnemVladimir Lucic
73'
Strahinja ErakovicYoung-woo Seol
73'
Nair TiknizyanAleksandar Katai
73'
Rade KrunicTimi Max Elsnik
Milan VidakovIbrahim Yusuf Omosanya
70'
Wajdi SahliEvandro da Silva
61'
46'
Jay EnemMarko Arnautovic
10'
Timi Max Elsnik
3'
Vasilije Kostov
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
81
Lijeskic L.
Matheus
134
Kovacevic B.
Seol Young-Woo
6615
Milan Mitrovic
Veljkovic M.
135
Nikola Marjanovic
Tebo F.
304
Nikola Milicic
Avdic A.
7122
Ibrahim Yusuf Omosanya
Handel T.
2099
Ben Hassine L.
Elsnik T. M.
2110
Mohamed Cisse
Lucic V.
379
Evandro
Kostov V.
2277
Issa Bah
Katai A.
1019
Sokler E.
Arnautovic M.
89Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.2 | Sút cầu môn(OT) | 8 |
| 4.1 | Phạt góc | 7.3 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 14 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 59.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 9% | 1~15 | 11% | 15% |
| 8% | 13% | 16~30 | 13% | 15% |
| 25% | 20% | 31~45 | 18% | 3% |
| 8% | 21% | 46~60 | 9% | 11% |
| 17% | 12% | 61~75 | 20% | 19% |
| 19% | 23% | 76~90 | 25% | 30% |