KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ba Lan
21/02 23:45

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
GKS Katowice
Gornik Zabrze
7 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
05-03
2026
Lech Poznan
Gornik Zabrze
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Motor Lublin
Gornik Zabrze
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Pogon Szczecin
Widzew lodz
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Rakow Czestochowa
Pogon Szczecin
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-03
2026
Pogon Szczecin
Korona Kielce
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gornik Zabrze và Pogon Szczecin vào 23:45 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Dimitrios Keramitsis
Lukas Podolski
90+3'
90+3'
Kacper SmolinskiKamil Grosicki
90+1'
Fredrik Ulvestad
88'
Paul Omo Mukairu
79'
Benjamin MendyLeonardo Koutris
79'
Danijel LoncarHussein Ali
Lukas PodolskiJaroslaw Kubicki
79'
Borislav RupanovSondre Liseth
79'
74'
Kamil Grosicki
Erik Janza
74'
74'
Leonardo Borges Da Silva
Michal Sacek
69'
67'
Jan BieganskiKarol Angielski
Yvan Junior Ikia DimiBrandon Domingues
61'
Lukas AmbrosLukas Sadilek
61'
52'
Fredrik Ulvestad
46'
Leonardo Borges Da SilvaSam Greenwood
21'
Sam Greenwood

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
M.Łubik
Cojocaru V.
77
64
Janza E.
Ali H.
15
20
Josema
D.Keramitsis
13
26
Janicki R.
Szalai At.
41
61
Sacek M.
Koutris L.
32
8
Hellebrand P.
Ulvestad F.
8
33
M.Khlan
Acosta K.
3
14
Kubicki J.
Mukairu P.
18
13
Sadilek L.
Greenwood S.
90
11
Domingues B.
Grosicki K.
11
23
Liseth S.
Angielski K.
24
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.6
1.7Bàn thua1.2
10.9Sút cầu môn(OT)12
5.6Phạt góc6.4
1.4Thẻ vàng2.6
10Phạm lỗi11.8
55.6%Kiểm soát bóng56.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%14%1~1520%12%
4%6%16~308%14%
31%26%31~4522%21%
12%14%46~6025%21%
17%14%61~758%4%
23%22%76~9014%25%