KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
01/03 02:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Ba Lan
Cách đây
04-03
2026
GKS Katowice
Widzew lodz
3 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Radomiak Radom
GKS Katowice
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
GKS Katowice
Lechia Gdansk
13 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
05-03
2026
Lech Poznan
Gornik Zabrze
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Motor Lublin
Gornik Zabrze
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-03
2026
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa GKS Katowice và Gornik Zabrze vào 02:15 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Arkadiusz Jedrych
90+8'
Ilia Shkurin
90+5'
90'
Borislav RupanovPatrik Hellebrand
Marcel Wedrychowski
86'
Eman MarkovicSebastian Milewski
84'
84'
Michal RakoczyLukas Ambros
Ilia ShkurinAdam Zrelak
79'
67'
Jaroslaw KubickiLukas Sadilek
67'
Roberto MassimoYvan Junior Ikia Dimi
Marcel WedrychowskiMateusz Wdowiak
60'
Borja Galan gonzalezErik Jirka
60'
Damian RasakMateusz Kowalczyk
60'
Sebastian Milewski
60'
46'
Ondrej ZmrzlyJosema
44'
Sondre Liseth
Bartosz Nowak
23'
22'
Patrik Hellebrand
Adam Zrelak
20'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
12
Straczek R.
M.Łubik
16
Klemenz L.
Sacek M.
614
A.Jędrych
Janicki R.
2630
Czerwinski A.
Bochniewicz P.
423
Wasielewski M.
Josema
2077
M.Kowalczyk
Sadilek L.
1322
Milewski S.
Hellebrand P.
897
Jirka E.
Ikia Dimi Y. J.
727
Nowak B.
Ambros L.
1899
Zrelak A.
M.Khlan
3370
Wdowiak M.
Liseth S.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 11% | 1~15 | 4% | 20% |
| 12% | 2% | 16~30 | 15% | 5% |
| 19% | 33% | 31~45 | 37% | 22% |
| 17% | 13% | 46~60 | 13% | 25% |
| 12% | 17% | 61~75 | 8% | 8% |
| 21% | 22% | 76~90 | 20% | 17% |