KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Romania
02/03 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
07-03
2026
Metaloglobus
UTA Arad
5 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
07-03
2026
Steaua Bucuresti
Universitaea Cluj
5 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UTA Arad và Steaua Bucuresti vào 02:00 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Din Alomerov
87'
Luca MihaiSota Mino
79'
77'
Baba AlhassanFlorin Lucian Tanase
Ime NdonMarius Coman
72'
67'
Alexandru Constantin StoianJuri Cisotti
63'
Daniel BirligeaFlorin Lucian Tanase
60'
Ofri AradJoao Paulo Moreira Fernandes
60'
David PopaDavid Raul Miculescu
Denis Alberto TaroiMark Tutu
58'
Denis HrezdacMarinos Tzionis
58'
flavius iacobAlin Roman
58'
46'
Risto RadunovicDarius Dumitru Olaru
Richard Odada
45'
33'
Mihai LixandruDarius Dumitru Olaru
Sota Mino
27'
25'
Juri CisottiDarius Dumitru Olaru
Hakim AbdallahMarius Coman
17'
11'
Mihai LixandruValentin Cretu
Alin Roman
8'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
33
A.Gorcea
Popa M.
13
3
D.Alomerović
Cretu V.
2
60
D.Pospelov
Andre Duarte
3
6
Poulolo F.
Graovac D.
4
2
Tutu M.
Paulo J.
18
16
Odada R.
Tanase F.
10
5
S.Mino
M.Lixandru
16
10
Tzionis M.
Miculescu D.
11
8
Alin Roman
Olaru D.
27
11
H.Abdallah
Juri Cisotti
31
9
M.Coman
Birligea D.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.6
1Bàn thua1.6
11.3Sút cầu môn(OT)11.6
4.8Phạt góc6.8
2.1Thẻ vàng1.4
13.4Phạm lỗi10.7
49.7%Kiểm soát bóng56.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%17%1~1513%15%
10%10%16~3013%13%
23%23%31~4521%15%
15%12%46~6013%22%
17%17%61~7513%13%
23%19%76~9026%20%