KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
28/02 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Romania
Cách đây
05-03
2026
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
07-03
2026
FC Rapid Bucuresti
CS Universitatea Craiova
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
07-03
2026
Metaloglobus
UTA Arad
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CS Universitatea Craiova và Metaloglobus vào 20:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Martins Toutou MpondoDragos Huiban
Omar Pasagic
80'
Lyes HouriAdrian Rusu
79'
Matei David
75'
70'
Robert NeacsuYassine Zakir
Assad Al HamlawiSteven Nsimba
64'
57'
Giovani-David GhimfusFlorin Flavius Purece
57'
Daniel PopaStefan Visic
Adrian RusuAnzor Mekvabishvili
49'
Juan Carlos MoralesSamuel Teles Pereira Nunes Silva
46'
Stefan BaiaramMonday Etim
46'
Oleksandr RomanchukNikola Stevanovic
46'
46'
David IrimiaAlexandru Irimia
25'
Alexandru Irimia
3'
Florin Flavius PureceDragos Huiban
Đội hình
Chủ 3-5-2
5-3-2 Khách
21
L.Popescu
George Gavrilas
16
Screciu V.
Tirlea A.
1824
N.Stevanović
Dumitru G.
2328
Rus A.
Pasagic O.
1911
Bancu N.
Badescu R.
995
Mekvabishvili A.
Y.Zakir
2430
David M.
Purece F.
88
Baluta T.
Damiá Sabater Tous
523
Teles
A.Irimia
157
S.Nsimba
Visic S.
912
M.Etim
D.Huiban
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1 | Bàn thua | 2.3 |
| 6.1 | Sút cầu môn(OT) | 17.6 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 17% | 1~15 | 3% | 19% |
| 18% | 17% | 16~30 | 16% | 15% |
| 18% | 10% | 31~45 | 16% | 18% |
| 11% | 28% | 46~60 | 16% | 7% |
| 22% | 3% | 61~75 | 22% | 18% |
| 24% | 21% | 76~90 | 25% | 21% |