KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hungary Merkantil Bank Liga
10/08 22:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
17-08
2025
Mezokovesd Zsory
Szentlorinc SE
6 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
24-08
2025
Szentlorinc SE
FC Ajka
13 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
31-08
2025
Soroksar
Szentlorinc SE
20 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
17-08
2025
FC Ajka
Budapest Honved
6 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
24-08
2025
Budapest Honved
Csakvari TK
13 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
31-08
2025
Kecskemeti TE
Budapest Honved
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Szentlorinc SE và Budapest Honved vào 22:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Olivér Dinnyés
87'
85'
Adam Szamosi
76'
Tomas Tujvel
73'
Zoltan Medgyes
64'
Akos Baki
61'
Szilveszter Hangya
58'
Dominik Csontos
Patrik Poor
47'
Lukacs Bole
45+4'
40'
Dominik Csontos
Mate Szolgai
34'
Patrik Nyari
18'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng2.3
1.6Bàn thua1.2
8.1Sút cầu môn(OT)5.5
5Phạt góc6.7
1.7Thẻ vàng3.6
11Phạm lỗi25
49.8%Kiểm soát bóng49.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%14%1~1518%18%
14%16%16~3010%24%
16%20%31~4510%13%
10%14%46~6014%16%
18%12%61~7514%13%
30%21%76~9032%13%