KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hungary Merkantil Bank Liga
24/08 22:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
31-08
2025
Bekescsaba
Dafuji cloth MTE
6 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
21-09
2025
Dafuji cloth MTE
Karcag SE
27 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
28-09
2025
Duna-Tisza
Dafuji cloth MTE
34 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
31-08
2025
Kecskemeti TE
Budapest Honved
6 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
21-09
2025
FC Ajka
Kecskemeti TE
27 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
28-09
2025
Kecskemeti TE
Csakvari TK
34 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dafuji cloth MTE và Kecskemeti TE vào 22:30 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mario Nemeth
85'
Mark Jagodics
77'
Andras Harsfalvi
76'
Zoltan Vasvari
74'
60'
Barnabas Kovacs
Zoltan Vasvari
45+2'
41'
Attila Haris
Alex Szabo
32'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.8
1.9Bàn thua1.4
8.3Sút cầu môn(OT)8.4
4.9Phạt góc3.2
1.8Thẻ vàng2.2
13Phạm lỗi0
45.8%Kiểm soát bóng53%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%7%1~1514%15%
12%21%16~3016%17%
26%18%31~4529%17%
8%10%46~608%15%
22%15%61~7512%11%
22%26%76~9018%21%