KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
23/08 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
30-08
2025
NK Publikum Celje
Domzale
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
13-09
2025
NK Bravo
Domzale
21 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
20-09
2025
Domzale
FC Koper
28 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
30-08
2025
NK Aluminij
FC Koper
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
13-09
2025
NK Primorje
NK Aluminij
21 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
20-09
2025
NK Aluminij
NK Maribor
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Domzale và NK Aluminij vào 01:15 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Matjaz Rozman
90+3'
Adriano Bloudek
90+1'
Petar Petrisko
Fallou Faye
86'
85'
Adriano BloudekSule Wisdom Aondowase
Luka MlakarHaris Vuckic
83'
Mark SerbecGal Kranjcic
78'
77'
Simon RoginaBehar Feta
77'
Gasper PecnikEmir Saitoski
63'
Petar PetriskoFilip Kosi
63'
Ivijan SvrznjakMarko Simonic
Nino Milic
62'
Luka Dovzan KarahodzicDivine Omoregie
60'
51'
Vid Koderman
34'
Tomislav Jagic
18'
Marko Simonic
6'
Sule Wisdom Aondowase
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
22
Benjamin Maticic
Rozman M.
2285
Klancir P.
Rok Schaubach
419
Nino Milic
Zeljkovic A.
35
Rene Rantusa Lampreht
Feratovic A.
52
Rene Hrvatin
Filip Kosi
1732
Fallou Faye
Behar Feta
1166
Luka Kambic
Marko Simonic
6655
Marcel Lorber
Tomislav Jagic
1427
Omoregie D.
Vid Koderman
4210
Vuckic H.
Emir Saitoski
1036
Kranjcic G.
Aondowase S. W.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 2.2 | Bàn thua | 2 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.9 |
| 3.2 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 19% | 1~15 | 13% | 23% |
| 14% | 8% | 16~30 | 7% | 17% |
| 21% | 15% | 31~45 | 13% | 15% |
| 24% | 15% | 46~60 | 20% | 12% |
| 7% | 19% | 61~75 | 15% | 20% |
| 21% | 21% | 76~90 | 30% | 10% |