KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-11
2025
Malmo FF
GAIS
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-11
2025
Osters IF
Djurgardens
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa GAIS và Osters IF vào 22:30 ngày 02/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Danny Murphy
Stacy LongJonas Lindberg
84'
Stacy LongEdvin Becirovic
84'
Stacy LongRobin Sixten Frej
77'
Stacy LongRobin Wendin Thomasson
70'
69'
Danny MurphyRaymond Adjei
Stacy LongAnes Cardaklija
64'
Stacy LongJoackim Aberg
62'
Stacy LongRobin Wendin Thomasson
62'
60'
Danny MurphyLukas Bergqvist
57'
Danny MurphyKingsley Gyamfi
40'
Danny MurphyDaniel Ljung
Stacy LongIbrahim Diabate
24'
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
13
Sims K.
Wallinder R.
132
de Brienne M.
Soderberg N.
64
Agren O.
Gyamfi K.
322
Anes Cardaklija
Adolfsson M.
56
Wangberg A.
Hedlund S.
410
Amin Boudri
Olsson D.
1418
Holmen K.
Oscar U.
108
Milovanovic W.
Suhonen A.
716
Johansson R.
Christensen M.
2619
Diabate I.
Ljung D.
189
Gustav Lundgren
Aliev A.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 2 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 15.8 |
| 5 | Phạt góc | 6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 12% | 10% |
| 18% | 0% | 16~30 | 6% | 18% |
| 16% | 24% | 31~45 | 9% | 10% |
| 15% | 10% | 46~60 | 16% | 20% |
| 15% | 10% | 61~75 | 22% | 18% |
| 16% | 37% | 76~90 | 32% | 20% |