KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
17/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
Cách đây
21-08
2025
Assyriska FF Sodertalje
Sandvikens IF
4 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
26-08
2025
Falkenbergs FF
Sandvikens IF
8 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
31-08
2025
Sandvikens IF
Orebro
13 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
20-08
2025
Ockero
Landskrona BoIS
3 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
26-08
2025
Trelleborgs FF
Landskrona BoIS
8 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
31-08
2025
Landskrona BoIS
GIF Sundsvall
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sandvikens IF và Landskrona BoIS vào 22:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Gent Elezaj
81'
Christian Stark
Gustav ThornPontus Carlsson
80'
Pontus Carlsson
79'
76'
Gent ElezajCameron Streete
76'
Christian StarkConstantino Capotondi
Liam VaboOskar Lofstrom
69'
Linus TagessonViggo Van der Laan
69'
65'
Kofi Fosuhene AsareEdi Sylisufaj
62'
Victor KarlssonMax\'Med Mohamed
Yabets Yaliso YayaVictor Backman
58'
Moonga SimbaCarl William Isaac Thellsson
58'
44'
Melker Jonsson
42'
Gustaf Bruzelius
Filip Olsson
33'
17'
Edi Sylisufaj
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
1
Sveijer H.
Marcus Pettersson
3023
Engqvist E.
Jensen K.
214
Van der Laan V.
Gustaf Bruzelius
445
Harletun K.
Jonsson M.
1212
Christopher Redenstrand
Rassa Rahmani
165
Lofstrom O.
Max Nilsson
238
Daniel Soderberg
Nasstrom H.
614
Backman V.
Constantino Capotondi
1020
Pontus Carlsson
Max'Med Mohamed
159
Thellsson C. W. I.
Streete C.
1415
Olsson F.
Sylisufaj E.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 5.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 56.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 18% | 12% |
| 8% | 9% | 16~30 | 18% | 22% |
| 17% | 9% | 31~45 | 14% | 20% |
| 17% | 18% | 46~60 | 14% | 12% |
| 23% | 18% | 61~75 | 16% | 12% |
| 20% | 30% | 76~90 | 18% | 22% |