KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
21/10 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
26-10
2025
Randers FC
Sonderjyske
5 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
30-10
2025
Aarhus AGF
Sonderjyske
9 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
02-11
2025
Sonderjyske
Vejle
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
26-10
2025
Fredericia
Midtjylland
5 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
30-10
2025
Fredericia
Viborg
9 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
02-11
2025
FC Copenhagen
Fredericia
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sonderjyske và Fredericia vào 00:00 ngày 21/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pachanga KristensenAlexander Lyng
89'
77'
Martin HuldahlSofus Johannesen
Tobias KlysnerKristall Mani Ingason
77'
Haidara Mohamed CherifAndreas Oggesen
77'
Rasmus Rasmus Vinderslev
68'
Olti HyseniMads Agger
62'
Rasmus Rasmus VinderslevSimon Waever
62'
61'
Svenn CroneMalthe Ladefoged
61'
Oscar BuchJonatan Lindekilde
61'
Agon MucolliMoses Opondo
46'
Daniel Bisgaard HaarboPyndt Andreas
Alexander LyngTobias Sommer
43'
Kristall Mani IngasonMads Agger
9'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
16
Marcus Bundgaard Sorensen
Lamhauge M.
14
Gretarsson D. L.
Jakob Jessen
812
Soulas M.
Frederik Rieper
55
Risgaard Jensen M.
Adam Andersen
311
Alexander Lyng
Ladefoged M.
1526
Tobias Sommer
Pyndt A.
1822
Oggesen A.
Madsen W.
133
Simon Waever
Gustav Marcussen
714
Hoppe M.
Johannesen S.
1610
Ingason K.
Opondo M.
1125
Agger M.
Jonatan Lindekilde
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 14.2 | Sút cầu môn(OT) | 20.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 45.8% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 10% | 1~15 | 9% | 19% |
| 7% | 16% | 16~30 | 13% | 2% |
| 17% | 10% | 31~45 | 13% | 17% |
| 14% | 32% | 46~60 | 22% | 8% |
| 17% | 4% | 61~75 | 15% | 21% |
| 25% | 28% | 76~90 | 25% | 26% |