KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
01/03 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fredericia và Silkeborg IF vào 23:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Moses OpondoJakob Jessen
88'
87'
Jeppe AndersenAdam Wikman
77'
Kirk W.Mads Kaalund Larsen
77'
Oliver RossYounes Bakiz
Daniel Freyr KristjanssonSofus Johannesen
74'
Patrick EgelundJonatan Lindekilde
74'
Kudsk JeppeSvenn Crone
74'
Sofus Johannesen
68'
67'
Simon StukerJulius Nielsen
67'
Sofus Berger BrixCallum McCowatt
Svenn CroneSofus Johannesen
45+1'
44'
Jens Martin GammelbyYounes Bakiz
Pyndt AndreasWilliam Madsen
31'
8'
Mads Kaalund Larsen
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
42
Green E.
Andresen A. L.
308
J.Jessen
Gammelby J.
195
F.Rieper
Ostrom R.
33
Adam Andersen
Ganchas P.
412
Crone S.
Nielsen J.
366
Winther F.
Larsen M.
2013
Madsen W.
V.Westh
710
Simonsen E.
Wikman A.
621
J.Lindekilde
McCowatt C.
1716
Johannesen S.
Adamsen T.
2325
Etim F.
Bakiz Y.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.1 |
| 16.4 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 4 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 7.4 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 16% | 1~15 | 12% | 9% |
| 20% | 15% | 16~30 | 7% | 13% |
| 16% | 15% | 31~45 | 18% | 22% |
| 18% | 13% | 46~60 | 15% | 19% |
| 8% | 13% | 61~75 | 21% | 19% |
| 28% | 24% | 76~90 | 25% | 14% |