KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Chilê
17/08 04:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
25-08
2025
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
7 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
01-09
2025
CD Copiapo S.A.
Deportes Santa Cruz
14 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
08-09
2025
Deportes Temuco
CD Copiapo S.A.
21 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
25-08
2025
D. Concepcion
U.Concepcion
7 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
01-09
2025
D. Concepcion
CD Santiago Morning
14 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
08-09
2025
D. Concepcion
Cobreloa
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Copiapo S.A. và D. Concepcion vào 04:30 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Carlos Humberto Escobar Ortiz
Agustín Ortiz
90+8'
81'
Brayan Valdivia
54'
Nicolas Astete
32'
Diego Andres Carrasco Munoz
Thomas Jones
24'
Axl Franchescho Rios Urrejola
19'
Matias Gallegos Panozzo
17'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.1 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 10% | 12% |
| 19% | 12% | 16~30 | 7% | 14% |
| 16% | 16% | 31~45 | 15% | 14% |
| 11% | 18% | 46~60 | 20% | 31% |
| 21% | 22% | 61~75 | 7% | 4% |
| 16% | 18% | 76~90 | 40% | 21% |