KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Na Uy Toppserien Nữ
09/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Na Uy Toppserien Nữ
Cách đây
13-08
2025
Rosenborg BK (W)
Nữ LSK Kvinner
4 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
Cách đây
16-08
2025
Nữ Roa
Nữ LSK Kvinner
6 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
Cách đây
20-08
2025
Nữ Valerenga
Nữ LSK Kvinner
10 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
Cách đây
16-08
2025
Nữ SK Brann
Nữ Valerenga
6 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
Cách đây
20-08
2025
Nữ Kolbotn
Nữ SK Brann
10 Ngày
Champions League Nữ
Cách đây
27-08
2025
Nữ SK Brann
Nữ Inter Milan
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ LSK Kvinner và Nữ SK Brann vào 21:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sara Eggesvik
90+2'
68'
Amalie EikelandSigne Gaupset
43'
28'
Signe Gaupset
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 2.8 |
| 2 | Bàn thua | 0.3 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 4.4 |
| 6 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 55.8% | Phạm lỗi | 65.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 7% | 0% |
| 14% | 20% | 16~30 | 19% | 31% |
| 16% | 23% | 31~45 | 14% | 18% |
| 16% | 14% | 46~60 | 17% | 25% |
| 16% | 13% | 61~75 | 17% | 18% |
| 22% | 17% | 76~90 | 24% | 6% |