KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Argentina
06/10 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Temperley và Nueva Chicago vào 01:30 ngày 06/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
82'
Braian TolozaSergio Ortiz
Claudio Martin PomboFranco Ayunta
75'
73'
Mauro OrtizIgnacio Bautista Rodriguez
73'
Ocampo C.Gustavo Fernandez
Franco Ayunta
71'
Lucas RicharteFederico Luciano Nieto
67'
Luis LopezJavier Toledo
67'
Javier Toledo
65'
Ivan PeraltaFernando Daniel Brandan
61'
Gabriel Agustin HaucheAdrian Arregui
61'
60'
Juan Ignacio MotroniFranco Cortes
Franco Ayunta
57'
46'
Ivan MaggiNazareno Petrecca
Fernando Daniel Brandan
45+3'
Adrian Arregui
45+1'
37'
Gustavo Fernandez
29'
Emiliano Mendez
Federico Emanuel Milo
28'
Javier Toledo
16'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-3-3 Khách
1
Samuel Sosa
Facundo Ferrero
111
Milo F.
Cortes F.
43
Aguinagalde V.
Román Zalazar
22
Duarte B.
Aguirre A.
66
Arregui A.
Diego Arroyo
34
Monti L.
Sergio Fabian Ortiz
810
Nieto L.
Mendez E.
55
Toledo A.
Gustavo Fernandez
117
Fernando Brandán
Petrecca N.
79
Toledo J.
Ignacio Bautista Rodriguez
98
Franco Ayunta
Cortes B.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 6 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 16% | 8% |
| 8% | 20% | 16~30 | 9% | 17% |
| 11% | 13% | 31~45 | 9% | 32% |
| 11% | 16% | 46~60 | 29% | 5% |
| 5% | 13% | 61~75 | 25% | 17% |
| 47% | 26% | 76~90 | 9% | 17% |