KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
01/09 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
13-09
2025
Juventus
Inter Milan
12 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
18-09
2025
Ajax Amsterdam
Inter Milan
17 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
21-09
2025
Inter Milan
US Sassuolo Calcio
20 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
14-09
2025
Pisa
Udinese
13 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
21-09
2025
Udinese
AC Milan
20 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
24-09
2025
Udinese
Palermo
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Inter Milan và Udinese vào 01:45 ngày 01/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Oier Zarraga
Lautaro Javier Martinez
88'
Carlos AugustoFederico Dimarco
83'
Ange-Yoan BonnyFrancesco Acerbi
83'
Piotr ZielinskiNicolo Barella
83'
80'
Rui ModestoKingsley Ehizibue
77'
Razvan Sava
70'
Jurgen EkkelenkampKeinan Davis
70'
Oier ZarragaJakub Piotrowski
Francesco Pio EspositoHakan Calhanoglu
68'
63'
Adam BuksaVakoun Issouf Bayo
Henrik MkhitaryanPetar Sucic
62'
Federico Dimarco
57'
46'
Saba GoglichidzeNicolò Bertola
40'
Arthur AttaKeinan Davis
38'
Nicolò Bertola
29'
Keinan Davis
27'
Nicolò Bertola
Denzel DumfriesMarcus Thuram
17'
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-5-2 Khách
1
Sommer Y.
Razvan Sava
9095
Bastoni A.
Nicolò Bertola
1315
Acerbi F.
Kristensen T.
3131
Bisseck Y. A.
Solet O.
2832
Dimarco F.
Ehizibue K.
198
Petar Sucic
Piotrowski J.
2420
Calhanoglu H.
Karlstrom J.
823
Barella N.
Arthur Atta
142
Dumfries D.
Zemura J.
3310
Martinez La.
Bayo V.
159
Thuram M.
Davis K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 8.8 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 57.6% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 5% | 1~15 | 10% | 9% |
| 14% | 21% | 16~30 | 10% | 4% |
| 18% | 18% | 31~45 | 16% | 25% |
| 20% | 31% | 46~60 | 18% | 18% |
| 12% | 18% | 61~75 | 16% | 16% |
| 20% | 5% | 76~90 | 27% | 25% |