KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Seria A
23/11 18:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
29-11
2025
Genoa
Hellas Verona
6 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
07-12
2025
Hellas Verona
Atalanta
13 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
14-12
2025
Fiorentina
Hellas Verona
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
29-11
2025
Parma
Udinese
6 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
05-12
2025
Bologna
Parma
11 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-12
2025
Pisa
Parma
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hellas Verona và Parma vào 18:30 ngày 23/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Martin Frese
89'
Abdou HarrouiArmel Bella-Kotchap
88'
85'
Nahuel EstevezAdrian Bernabe Garcia
80'
Mateo Pellegrino Casalanguila
77'
Adrian BenedyczakPatrick Cutrone
77'
Emanuele ValeriSascha Britschgi
Unai Nunez Gestoso
70'
GiovaneDaniel Mosquera
65'
Amin SarrGift Emmanuel Orban
64'
Unai Nunez GestosoVictor Nelsson
64'
Elmutasem El Masrati
55'
Daniel MosqueraAntoine Bernede
54'
48'
Sascha Britschgi
Elmutasem El MasratiJean-Daniel Akpa-Akpro
46'
Giovane
42'
39'
Mateo Pellegrino Casalanguila
18'
Mateo Pellegrino Casalanguila
Gift Emmanuel Orban
9'
8'
Enrico Del Prato

Đội hình

Chủ 3-5-2
3-5-2 Khách
1
Montipo L.
Edoardo Corvi
40
3
Frese M.
Del Prato E.
15
15
Nelsson V.
M.Troilo
37
37
Bella-Kotchap A.
Valenti L.
5
12
Bradaric D.
Britschgi S.
27
24
Bernede A.
Bernabe A.
10
63
Gagliardini R.
Keita M.
16
11
Akpa Akpro J.
Sorensen O.
22
7
Belghali R.
Lovik M.
18
17
Giovane
Pellegrino M.
9
16
Orban G. E.
Cutrone P.
32
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.5Bàn thắng1
1.1Bàn thua1.2
10.6Sút cầu môn(OT)12.8
4.5Phạt góc2.8
2.8Thẻ vàng1.7
18.2Phạm lỗi12.2
38.8%Kiểm soát bóng41.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%5%1~1522%6%
8%5%16~3020%11%
14%16%31~4511%31%
14%19%46~606%8%
20%19%61~7513%13%
31%33%76~9025%28%