KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
16-01
2026
Como
AC Milan
5 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
20-01
2026
Lazio
Como
9 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-01
2026
Como
Torino
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
16-01
2026
Hellas Verona
Bologna
5 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
18-01
2026
Bologna
Fiorentina
8 Ngày
Europa League
Cách đây
23-01
2026
Bologna
Celtic
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Como và Bologna vào 21:00 ngày 10/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Martin BaturinaJesus Rodriguez
90+4'
Martin BaturinaAlberto Moreno
84'
83'
Ibrahim SulemanaTommaso Pobega
83'
Lewis Ferguson
76'
Nicolo CasaleJonathan Rowe
75'
Lewis FergusonRemo Freuler
75'
Ciro ImmobileSantiago Thomas Castro
70'
Nadir Zortea
Anastasios Douvikas
65'
64'
Remo Freuler
Stefan PoschIgnace Van Der Brempt
63'
Ignace Van Der Brempt
60'
60'
Nicolo Cambiaghi
59'
Nicolo Cambiaghi
Maxence CaqueretLucas Da Cunha
57'
Nicolas KuhnMergim Vojvoda
57'
49'
Nicolo CambiaghiSantiago Thomas Castro
Lucas Da Cunha
48'
Nicolas Paz Martinez
40'
26'
Martin VitikJhon Janer Lucumi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Butez J.
F.Ravaglia
1318
Moreno A.
Zortea N.
202
Kempf M. O.
Heggem T.
1434
Diego Carlos
Lucumi J.
2677
Van der Brempt I.
Miranda J.
3333
Da Cunha L.
Freuler R.
823
Perrone M.
Pobega T.
417
Rodriguez J.
J.Rowe
1110
Paz Martinez N.
G.Fabbian
8031
Vojvoda M.
Cambiaghi N.
2811
Douvikas A.
Castro S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 63.1% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 7% | 1~15 | 20% | 16% |
| 15% | 9% | 16~30 | 13% | 5% |
| 21% | 24% | 31~45 | 13% | 18% |
| 12% | 22% | 46~60 | 20% | 24% |
| 17% | 15% | 61~75 | 17% | 21% |
| 22% | 20% | 76~90 | 13% | 13% |