KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
11/01 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
18-01
2026
Bologna
Fiorentina
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
25-01
2026
Fiorentina
Cagliari
13 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
28-01
2026
Fiorentina
Como
16 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
16-01
2026
Como
AC Milan
4 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
19-01
2026
AC Milan
Lecce
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
26-01
2026
AS Roma
AC Milan
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fiorentina và AC Milan vào 21:00 ngày 11/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Youssouf Fofana
Simon SohmCher Ndour
90+1'
90'
Christopher NkunkuYoussouf Fofana
84'
Adrien Rabiot
Luca RanieriRobin Gosens
83'
Niccolo FortiniFabiano Parisi
83'
Manor SolomonAlbert Gudmundsson
82'
Nicolo Fagioli
80'
74'
Christopher NkunkuStarhinja Pavlovic
Pietro ComuzzoAlbert Gudmundsson
66'
Marco BrescianiniRolando Mandragora
65'
63'
Youssouf FofanaRuben Loftus Cheek
60'
Adrien RabiotArdon Jashari
60'
Rafael LeaoNiclas Fullkrug
60'
Davide BartesaghiPervis Josue Estupinan Tenorio
53'
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Moise Keane
31'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-5-2 Khách
43
de Gea D.
Maignan M.
1621
Gosens R.
De Winter K.
55
Pongracic M.
Gabbia M.
4615
P.Comuzzo
Pavlovic S.
312
Dodo
Saelemaekers A.
5627
Ndour C.
Loftus-Cheek R.
844
Fagioli N.
Ricci S.
48
Mandragora R.
Jashari A.
3010
Gudmundsson A.
Estupinan P.
220
Kean M.
Pulisic C.
1165
Parisi F.
Fullkrug N.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
| 5 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 56.9% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 14% | 16% |
| 13% | 10% | 16~30 | 16% | 13% |
| 11% | 16% | 31~45 | 14% | 10% |
| 22% | 25% | 46~60 | 19% | 23% |
| 13% | 16% | 61~75 | 19% | 16% |
| 25% | 19% | 76~90 | 16% | 20% |