KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
12/01 02:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
15-01
2026
Inter Milan
Lecce
3 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-01
2026
Udinese
Inter Milan
5 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
21-01
2026
Inter Milan
Arsenal
9 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
15-01
2026
Napoli
Parma
2 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
18-01
2026
Napoli
US Sassuolo Calcio
5 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
21-01
2026
FC Copenhagen
Napoli
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Inter Milan và Napoli vào 02:45 ngày 12/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Pasquale MazzocchiMatteo Politano
90+2'
Juan Guilherme Nunes Jesus
Carlos AugustoFederico Dimarco
88'
Ange-Yoan BonnyLautaro Javier Martinez
87'
Petar SucicHakan Calhanoglu
87'
Francesco Pio EspositoMarcus Thuram
83'
81'
Scott MctominayNoa Lang
78'
Noa LangSam Beukema
Hakan Calhanoglu
73'
Henrik Mkhitaryan
69'
Henrik MkhitaryanPiotr Zielinski
62'
26'
Scott MctominayElif Elmas
Federico DimarcoMarcus Thuram
9'
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-2-1 Khách
1
Sommer Y.
Milinkovic-Savic V.
3295
Bastoni A.
Beukema S.
3125
Akanji M.
Rrahmani A.
1331
Bisseck Y. A.
Juan Jesus
532
Dimarco F.
Di Lorenzo G.
227
Zielinski P.
Lobotka S.
6820
Calhanoglu H.
McTominay S.
823
Barella N.
Spinazzola L.
3711
Luis Henrique
Politano M.
219
Thuram M.
Elmas E.
2010
Martinez La.
Hojlund R.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
| 5.9 | Phạt góc | 6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 15 | Phạm lỗi | 11 |
| 55.6% | Kiểm soát bóng | 55.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 11% | 2% |
| 12% | 14% | 16~30 | 3% | 11% |
| 18% | 24% | 31~45 | 26% | 26% |
| 21% | 16% | 46~60 | 11% | 26% |
| 18% | 18% | 61~75 | 11% | 14% |
| 16% | 14% | 76~90 | 34% | 17% |