KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
15-01
2026
Inter Milan
Lecce
3 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
19-01
2026
AC Milan
Lecce
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
25-01
2026
Lecce
Lazio
13 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
15-01
2026
Napoli
Parma
3 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
18-01
2026
Parma
Genoa
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
25-01
2026
Atalanta
Parma
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lecce và Parma vào 18:30 ngày 11/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Sascha BritschgiGaetano Pio Oristanio
80'
Christian OrdonezAdrian Bernabe Garcia
80'
Adrian BenedyczakJacob Ondrejka
Omri GandelmanYoussef Maleh
78'
Lassana CoulibalyYlber Ramadani
78'
Riccardo SottilCorrie Ndaba
77'
72'
Mateo Pellegrino CasalanguilaAdrian Bernabe Garcia
69'
Enrico Del Prato
Antonino GalloNikola Stulic
65'
64'
Tiago Gabriel
63'
Nahuel EstevezMandela Keita
Mohamed Kaba
62'
Lameck Banda
57'
Lameck Banda
56'
Ylber Ramadani
56'
Konan Ignace Jocelyn N’driSantiago Pierotti
54'
Santiago Pierotti
23'
Nikola StulicLameck Banda
1'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
30
Falcone W.
Edoardo Corvi
403
Ndaba C.
Del Prato E.
1544
Tiago Gabriel
A.Circati
394
Kialonda Gaspar
Valenti L.
517
Veiga D.
Valeri E.
1493
Maleh Y.
Bernabe A.
1020
Ramadani Y.
Keita M.
1619
Banda L.
Sorensen O.
2277
Kaba M.
Oristanio G.
2150
Pierotti S.
Pellegrino M.
99
Stulic N.
Ondrejka J.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.1 | Sút cầu môn(OT) | 15.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 43.8% | Kiểm soát bóng | 41.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 6% | 11% |
| 29% | 8% | 16~30 | 15% | 9% |
| 14% | 14% | 31~45 | 15% | 30% |
| 7% | 20% | 46~60 | 15% | 6% |
| 14% | 20% | 61~75 | 25% | 11% |
| 18% | 26% | 76~90 | 20% | 30% |