KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
11/01 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Ý
Cách đây
14-01
2026
AS Roma
Torino
3 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
19-01
2026
Torino
AS Roma
8 Ngày
Europa League
Cách đây
23-01
2026
AS Roma
VfB Stuttgart
12 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
18-01
2026
Napoli
US Sassuolo Calcio
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
25-01
2026
US Sassuolo Calcio
Cremonese
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
01-02
2026
Pisa
US Sassuolo Calcio
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AS Roma và US Sassuolo Calcio vào 00:00 ngày 11/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alessandro RomanoMatìas Soulè Malvano
87'
Devyne RenschZeki Celik
87'
Jan ZiolkowskiGianluca Mancini
87'
85'
Nemanja Matic
83'
Nicholas PieriniArmand Lauriente
83'
Edoardo IannoniIsmael Kone
83'
Luca MoroAndrea Pinamonti
Matìas Soulè MalvanoStephan El Shaarawy
79'
Manu KoneMatìas Soulè Malvano
76'
73'
Walid CheddiraAlieu Fadera
72'
Aster VranckxLuca Lipani
Wesley ViniciusKonstantinos Tsimikas
62'
Matìas Soulè Malvano
61'
59'
Arijanet Muric
Stephan El ShaarawyEvan Ferguson
39'
Mario Hermoso Canseco
23'
Manu Kone
22'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-3-3 Khách
99
Svilar M.
Muric A.
4922
Hermoso M.
Walukiewicz S.
623
Mancini G.
Idzes J.
2187
D.Ghilardi
T.Muharemović
8012
Tsimikas K.
Doig J.
317
Kone M.
Lipani L.
3561
N.Pisilli
Matic N.
1819
Celik Z.
Kone I.
9018
Soule M.
Fadera A.
2011
Ferguson E.
Pinamonti A.
9921
Dybala P.
Lauriente A.
45Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 17% | 1~15 | 21% | 12% |
| 17% | 6% | 16~30 | 17% | 23% |
| 19% | 13% | 31~45 | 21% | 17% |
| 17% | 13% | 46~60 | 4% | 20% |
| 17% | 26% | 61~75 | 4% | 10% |
| 9% | 22% | 76~90 | 30% | 15% |