KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
18/01 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
23-01
2026
Bologna
Celtic
4 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
25-01
2026
Genoa
Bologna
7 Ngày
Europa League
Cách đây
30-01
2026
Maccabi Tel Aviv
Bologna
11 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
25-01
2026
Fiorentina
Cagliari
6 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
28-01
2026
Fiorentina
Como
9 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
01-02
2026
Napoli
Fiorentina
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bologna và Fiorentina vào 21:00 ngày 18/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Skorupski L.
de Gea D.
4322
Lykogiannis C.
Dodo
214
Heggem T.
P.Comuzzo
1516
Casale N.
Pongracic M.
520
Zortea N.
Gosens R.
2119
Ferguson L.
Fagioli N.
446
Moro N.
Parisi F.
6511
J.Rowe
Brescianini M.
4480
G.Fabbian
Ndour C.
277
Orsolini R.
Gudmundsson A.
1024
Dallinga T.
Kean M.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 13.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 14% | 1~15 | 15% | 14% |
| 14% | 14% | 16~30 | 2% | 14% |
| 21% | 11% | 31~45 | 18% | 14% |
| 25% | 19% | 46~60 | 23% | 19% |
| 14% | 16% | 61~75 | 23% | 17% |
| 17% | 23% | 76~90 | 15% | 19% |