KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
25-01
2026
Atalanta
Parma
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
01-02
2026
Parma
Juventus
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-02
2026
Bologna
Parma
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
25-01
2026
Genoa
Bologna
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
31-01
2026
Lazio
Genoa
12 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-02
2026
Genoa
Napoli
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Parma và Genoa vào 18:30 ngày 18/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-5-2 Khách
66
F.Rinaldi
Leali N.
15
Valenti L.
A.Marcandalli
2739
A.Circati
Ostigard L.
515
Del Prato E.
Vasquez J.
2214
Valeri E.
Norton-Cuffy B.
158
Estevez N.
Malinovsky R.
1716
Keita M.
Frendrup M.
3210
Bernabe A.
Ellertsson M. E.
7727
Britschgi S.
Martin A.
321
Oristanio G.
Vitinha
99
Pellegrino M.
Colombo L.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 |
| 15.4 | Sút cầu môn(OT) | 17.6 |
| 3.1 | Phạt góc | 2.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 42.4% | Kiểm soát bóng | 43.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 13% | 1~15 | 14% | 16% |
| 8% | 13% | 16~30 | 7% | 12% |
| 14% | 22% | 31~45 | 29% | 14% |
| 17% | 13% | 46~60 | 7% | 16% |
| 25% | 11% | 61~75 | 9% | 22% |
| 25% | 26% | 76~90 | 31% | 20% |